shop mechanic
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thợ máy xưởng: "shop mechanic" chỉ một người thợ thủ công có kỹ năng vận hành các máy công cụ, thường làm việc trong một xưởng sửa chữa hoặc sản xuất. Họ chịu trách nhiệm bảo trì, sửa chữa và vận hành máy móc.
Ví dụ sử dụng
- (Người thợ máy xưởng đã sửa chiếc máy tiện bị hỏng chỉ trong hai giờ.)
- (Là một thợ máy xưởng, anh ấy có kỹ năng vận hành cả máy thủ công và máy CNC.)
- (Nhà máy đã thuê một thợ máy xưởng mới để bảo trì dây chuyền lắp ráp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to work as a shop mechanic": làm việc với tư cách là thợ máy xưởng.
- After completing his apprenticeship, he started to work as a shop mechanic. (Sau khi hoàn thành thời gian học việc, anh ấy bắt đầu làm việc với tư cách là thợ máy xưởng.)
"to be trained as a shop mechanic": được đào tạo để trở thành thợ máy xưởng.
- She was trained as a shop mechanic at a vocational school. (Cô ấy được đào tạo để trở thành thợ máy xưởng tại một trường dạy nghề.)
Biến thể và từ gần giống
- Mechanic (danh từ): thợ máy nói chung.
- The mechanic fixed my car. (Người thợ máy đã sửa xe của tôi.)
- Shop (danh từ): xưởng, cửa hàng.
- He works in a machine shop. (Anh ấy làm việc trong một xưởng máy.)
Từ đồng nghĩa
- Machine operator: người vận hành máy móc.
- Toolmaker: thợ chế tạo dụng cụ.
- Machinist: thợ máy (thường chỉ người vận hành máy công cụ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Fix up: sửa chữa.
- The shop mechanic fixed up the old engine. (Người thợ máy xưởng đã sửa chữa động cơ cũ.)
- Tinker with: mày mò sửa chữa.
- He likes to tinker with machines in his spare time. (Anh ấy thích mày mò sửa chữa máy móc trong thời gian rảnh.)
Thành ngữ liên quan
- A jack of all trades: người biết nhiều nghề (có thể dùng để chỉ thợ máy xưởng đa năng).
- Though a shop mechanic, he is a jack of all trades when it comes to fixing things. (Dù là thợ máy xưởng, anh ấy là người biết nhiều nghề khi nói đến sửa chữa đồ vật.)